Vé tàu Đà Nẵng đi Huế giá rẻ trực tuyến - Trang 193 VeTauTrucTuyen.vn

vé tàu trực tuyến

Đà Nẵng - Huế

1/ Tàu SE6 tổng chạy 2 giờ 29 phút, Ga đi: Đà Nẵng lúc 02:23, Ga đến: Huế.
 
2/ Tàu SE22 tổng chạy 3 giờ 40 phút, Ga đi: Đà Nẵng lúc 06:30, Ga đến: Huế.
 
3/ Tàu SE10 tổng chạy 2 giờ 55 phút, Ga đi: Đà Nẵng lúc 10:03, Ga đến: Huế.
 
4/ Tàu SE4 tổng chạy 2 giờ 41 phút, Ga đi: Đà Nẵng lúc 12:45, Ga đến: Huế.
 
5/ Tàu SE2 tổng chạy 2 giờ 26 phút, Ga đi: Đà Nẵng lúc 13:53, Ga đến: Huế.
 
6/ Tàu SE20 tổng chạy 2 giờ 39 phút, Ga đi: Đà Nẵng lúc 18:45, Ga đến: Huế.
 
7/ Tàu NH2 tổng chạy 3 giờ 7 phút, Ga đi: Đà Nẵng lúc 19:53, Ga đến: Huế.
 
8/ Tàu SE8 tổng chạy 2 giờ 30 phút, Ga đi: Đà Nẵng lúc 23:04, Ga đến: Huế.

Bảng giá vé
STT Loại chỗ Giá vé (₫)
1
Nằm khoang 4 điều hòa T1
AnLT1 163.000 
2
Nằm khoang 4 điều hòa T1
AnLT1v 163.000 
3
Nằm khoang 4 điều hòa T2
AnLT2 146.000 
4
Nằm khoang 4 điều hòa T2
AnLT2v 146.000 
5
Nằm khoang 6 điều hòa T1
BnLT1 149.000 
6
Nằm khoang 6 điều hòa T2
BnLT2 135.000 
7
Nằm khoang 6 điều hòa T3
BnLT3 124.000 
8
Ghế phụ
GP 65.000 
9
Ngồi mềm điều hòa
NML 103.000 
10
Ngồi mềm điều hòa
NML56 106.000 
11
Ngồi mềm điều hòa
NML56V 106.000 
12
Ngồi mềm điều hòa
NMLV 103.000 
Chú ý: Giá vé đã bao gồm tiền bảo hiểm.
Giá có thể thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...

ga-tau-da-nang
1/ Số điện thoại ga Đà Nẵng
2/ Giờ làm việc của ga Đà Nẵng: 8h - 22h
3/ Gửi xe ở ga Đà Nẵng: Có
4/ Khách sạn ở gần ga Đà Nẵng: đà nẵng beach,mường thanh,melia danang vv...
5/ Vận chuyển ga Đà Nẵng: xe máy, hàng hóa, tất cả các mặt hàng vv...
6/ Bản đồ ga Đà Nẵng ở đường nào: 791 Hải Phòng, Tam Thuận, Thanh Khê, Đà Nẵng

ga-tau-hue
1/ Số điện thoại ga Huế
2/ Giờ làm việc của ga Huế: 8h - 22h
3/ Gửi xe ở ga Huế: Có
4/ Khách sạn ở gần ga Huế: Huế Sweethouse homestay, Thiên Phú hotel vv...
5/ Vận chuyển ga Huế: xe máy, hàng hóa,trái cây, tất cả các mặt hàng vv...
6/ Bản đồ ga Huế ở đường nào: 02, Bùi Thị Xuân,Thừa Thiên Huế

QUY TRÌNH ĐẶT VÉ, THANH TOÁN, NHẬN VÉ XEM GIẤY TỜ KHI ĐI TÀU XEM GIÁ VÉ THEO ĐỐI TƯỢNG QUY ĐỊNH HÀNH LÝ KHI ĐI TÀU MỘT VÀI LƯU Ý KHI ĐI TÀU CÁC LOẠI GHẾ, GIƯỜNG TRÊN TÀU VIDEO DU LỊCH BẰNG TÀU LỬA

GIÁ VÉ TÀU KHÁCH ĐÃ MUA TRƯỚC ĐÓ

    STT Thông tin vé mua Giá
    1

    Họ và tên: NGUYỄN QUỐC GIANG CHÂU
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 624/18/02/1988


    Chuyến Đi

    Hành trình: SE2 - Đà Nẵng - Huế - 28/06/2024 13:55 chỗ 1 Ngồi mềm điều hòa

    186.000
    2

    Họ và tên: LƯU NGỌC ĐOAN UYÊN TRANG
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 130/12/09/1992


    Chuyến Đi

    Hành trình: SE2 - Đà Nẵng - Huế - 28/06/2024 13:55 chỗ 2 Ngồi mềm điều hòa

    186.000
    3

    Họ và tên: NGUYỄN QUỐC THỊNH
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 992/20/09/1963


    Chuyến Đi

    Hành trình: SE2 - Đà Nẵng - Huế - 28/06/2024 13:55 chỗ 8 Ngồi mềm điều hòa

    186.000
    4

    Họ và tên: PHẠM THỊ HƯỜNG
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 964/29/03/1964


    Chuyến Đi

    Hành trình: SE2 - Đà Nẵng - Huế - 28/06/2024 13:55 chỗ 7 Ngồi mềm điều hòa

    186.000
    5

    Họ và tên: TRÁC VĂN LONG
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 612/11/06/1988


    Chuyến Đi

    Hành trình: SE2 - Đà Nẵng - Huế - 28/06/2024 13:55 chỗ 9 Ngồi mềm điều hòa

    186.000
    6

    Họ và tên: NGUYỄN QUỐC THIÊN THANH
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 352/27/07/1990


    Chuyến Đi

    Hành trình: SE2 - Đà Nẵng - Huế - 28/06/2024 13:55 chỗ 10 Ngồi mềm điều hòa

    186.000
    Tổng tiền1116,000

    STT Thông tin vé mua Giá
    1

    Họ và tên: Đào Thị Hằng
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 315


    Chuyến Đi

    Hành trình: SE6 - Đà Nẵng - Huế - 09/06/2024 10:30 chỗ 6 Nằm khoang 4 điều hòa T1

    256.000
    Tổng tiền256,000

    STT Thông tin vé mua Giá
    1

    Họ và tên: Lê Quang Huy
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 230 n tàu: Đi

    Hành trình: SE12 - Đà Nẵng - Huế - 15/06/2024 15:43 chỗ 25 Ngồi mềm điều hòa

    163.000
    2

    Họ và tên: Lê Quang Khoa
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 860 n tàu: Đi

    Hành trình: SE12 - Đà Nẵng - Huế - 15/06/2024 15:43 chỗ 24 Ngồi mềm điều hòa

    163.000
    3

    Họ và tên: Nguyễn Thị Kim Thoa
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 780 n tàu: Đi

    Hành trình: SE12 - Đà Nẵng - Huế - 15/06/2024 15:43 chỗ 23 Ngồi mềm điều hòa

    163.000
    4

    Họ và tên: Lê Nguyễn Thùy Dương
    Đối tượng: Trẻ em
    Mã số đi tàu: VeTau - n tàu: Đi

    Hành trình: SE12 - Đà Nẵng - Huế - 15/06/2024 15:43 chỗ 26 Ngồi mềm điều hòa

    0.000
    Tổng tiền489,000

    STT Thông tin vé mua Giá
    1

    Họ và tên: Lê Trần Thu Vân
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 481


    Chuyến Đi

    Hành trình: SE8 - Đà Nẵng - Huế - 10/06/2024 00:56 chỗ 25 Ngồi mềm điều hòa

    116.000
    2

    Họ và tên: Diệp Bảo Long
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 446


    Chuyến Đi

    Hành trình: SE8 - Đà Nẵng - Huế - 10/06/2024 00:56 chỗ 26 Ngồi mềm điều hòa

    116.000
    3

    Họ và tên: Trần Thanh Vân
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 806


    Chuyến Đi

    Hành trình: SE8 - Đà Nẵng - Huế - 10/06/2024 00:56 chỗ 27 Ngồi mềm điều hòa

    116.000
    4

    Họ và tên: Nguyễn Văn Phúc
    Đối tượng: Người lớn
    Mã số đi tàu: VeTau - 281


    Chuyến Đi

    Hành trình: SE8 - Đà Nẵng - Huế - 10/06/2024 00:56 chỗ 28 Ngồi mềm điều hòa

    116.000
    Tổng tiền464,000

    STT Thông tin vé mua Giá
    1

    Họ và tên: NGUYỄN THỊ NGÂN
    Đối tượng: Người cao tuổi
    Mã số đi tàu: VeTau - 413


    Chuyến Đi

    Hành trình: SE2 - Đà Nẵng - Huế - 09/06/2024 13:55 chỗ 9 Nằm khoang 4 điều hòa T1

    268.000
    2

    Họ và tên: TRƯƠNG THỊ THƯƠNG HUYỀN
    Đối tượng: Người cao tuổi
    Mã số đi tàu: VeTau - 152


    Chuyến Đi

    Hành trình: SE2 - Đà Nẵng - Huế - 09/06/2024 13:55 chỗ 10 Nằm khoang 4 điều hòa T1

    268.000
    Tổng tiền536,000


GIỜ VÀ GIÁ CÁC CHUYẾN TÀU

SE1 SE2 SE3 SE4 SE5 SE6 SE7 SE8 SE9 SE10 SE11 SE12 SE13 SE14 SE15 SE16 SE17 SE18 SE19 SE20 SE21 SE22 SE23 SE24 SE25 SE26 SE27 SE28 SE29 SE30 SNT1 SNT2 SNT3 SNT4 SNT5 SNT6 SQN1