| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Huế
16:30
|
London Anh
20:40
|
6.360.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
2:10
|
Huế
6:20
|
Vé máy bay |
Huế
9:40
|
London Anh
13:50
|
4.310.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
5:30
|
Huế
9:40
|
Vé máy bay |
Huế
22:20
|
London Anh
26:30
|
8.130.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
10:20
|
Huế
14:30
|
Vé máy bay |
Huế
18:40
|
London Anh
22:50
|
13.880.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
2:30
|
Huế
6:40
|
Vé máy bay |
Huế
14:50
|
London Anh
18:50
|
12.280.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
19:50
|
Huế
23:50
|
Vé máy bay |
Huế
13:10
|
London Anh
17:20
|
9.630.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
23:40
|
Huế
27:50
|
Vé máy bay |
Huế
7:10
|
London Anh
11:20
|
4.660.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
12:50
|
Huế
16:50
|
Vé máy bay |
Huế
5:40
|
London Anh
9:50
|
4.180.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
16:30
|
Huế
20:40
|
Vé máy bay |
Huế
11:20
|
London Anh
15:30
|
10.420.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
10:30
|
Huế
14:40
|
Vé máy bay |
Huế
11:10
|
London Anh
15:20
|
5.720.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
23:50
|
Huế
27:50
|
Vé máy bay |
Huế
4:10
|
London Anh
8:20
|
2.750.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
23:10
|
Huế
27:20
|
Vé máy bay |
Huế
18:20
|
London Anh
22:30
|
12.690.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
7:10
|
Huế
11:20
|
Vé máy bay |
Huế
14:40
|
London Anh
18:50
|
12.710.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
9:20
|
Huế
13:30
|
Vé máy bay |
Huế
12:40
|
London Anh
16:50
|
4.660.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
23:10
|
Huế
27:20
|
Vé máy bay |
Huế
1:10
|
London Anh
5:20
|
9.510.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
16:20
|
Huế
20:30
|
Vé máy bay |
Huế
23:10
|
London Anh
27:20
|
6.930.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
9:20
|
Huế
13:30
|
Vé máy bay |
Huế
1:10
|
London Anh
5:20
|
9.150.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
22:30
|
Huế
26:40
|
Vé máy bay |
Huế
13:40
|
London Anh
17:50
|
9.270.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
14:50
|
Huế
18:50
|
Vé máy bay |
Huế
15:30
|
London Anh
19:40
|
5.620.000
đ
1 người lớn |
|
London Anh
13:20
|
Huế
17:30
|