| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Quy Nhơn
14:10
|
Moscow
18:20
|
10.490.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
7:10
|
Quy Nhơn
11:20
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
16:30
|
Moscow
20:40
|
9.350.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
22:30
|
Quy Nhơn
26:40
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
11:50
|
Moscow
15:50
|
5.720.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
22:40
|
Quy Nhơn
26:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
17:40
|
Moscow
21:50
|
6.140.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
22:30
|
Quy Nhơn
26:40
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
23:10
|
Moscow
27:20
|
7.950.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
14:30
|
Quy Nhơn
18:40
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
3:10
|
Moscow
7:20
|
8.690.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
1:40
|
Quy Nhơn
5:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
20:50
|
Moscow
24:50
|
3.170.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
18:10
|
Quy Nhơn
22:20
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
10:30
|
Moscow
14:40
|
9.840.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
2:40
|
Quy Nhơn
6:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
7:10
|
Moscow
11:20
|
7.770.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
19:50
|
Quy Nhơn
23:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
19:20
|
Moscow
23:30
|
8.740.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
2:10
|
Quy Nhơn
6:20
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
22:20
|
Moscow
26:30
|
5.710.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
10:10
|
Quy Nhơn
14:20
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
21:40
|
Moscow
25:50
|
5.370.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
1:40
|
Quy Nhơn
5:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
4:10
|
Moscow
8:20
|
12.980.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
16:40
|
Quy Nhơn
20:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
2:10
|
Moscow
6:20
|
8.530.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
14:40
|
Quy Nhơn
18:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
20:50
|
Moscow
24:50
|
13.840.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
1:20
|
Quy Nhơn
5:30
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
16:40
|
Moscow
20:50
|
10.560.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
8:30
|
Quy Nhơn
12:40
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
9:20
|
Moscow
13:30
|
11.390.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
10:50
|
Quy Nhơn
14:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
14:30
|
Moscow
18:40
|
8.890.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
4:10
|
Quy Nhơn
8:20
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
4:50
|
Moscow
8:50
|
11.680.000
đ
1 người lớn |
|
Moscow
1:50
|
Quy Nhơn
5:50
|