| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Sơn La
19:50
|
Sydney Úc
23:50
|
14.190.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
16:20
|
Sơn La
20:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
14:30
|
Sydney Úc
18:40
|
9.290.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
8:10
|
Sơn La
12:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
6:40
|
Sydney Úc
10:50
|
2.980.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
14:10
|
Sơn La
18:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
9:50
|
Sydney Úc
13:50
|
6.610.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
17:30
|
Sơn La
21:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
14:20
|
Sydney Úc
18:30
|
14.510.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
6:30
|
Sơn La
10:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
19:10
|
Sydney Úc
23:20
|
13.740.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
1:50
|
Sơn La
5:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
15:50
|
Sydney Úc
19:50
|
10.550.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
16:10
|
Sơn La
20:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
13:30
|
Sydney Úc
17:40
|
8.620.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
21:30
|
Sơn La
25:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
7:20
|
Sydney Úc
11:30
|
6.460.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
20:10
|
Sơn La
24:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
22:50
|
Sydney Úc
26:50
|
3.380.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
23:50
|
Sơn La
27:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
21:30
|
Sydney Úc
25:40
|
2.430.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
4:20
|
Sơn La
8:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
15:40
|
Sydney Úc
19:50
|
7.860.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
21:40
|
Sơn La
25:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
7:50
|
Sydney Úc
11:50
|
5.880.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
7:20
|
Sơn La
11:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
4:20
|
Sydney Úc
8:30
|
2.130.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
23:30
|
Sơn La
27:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
13:30
|
Sydney Úc
17:40
|
10.870.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
21:30
|
Sơn La
25:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
15:50
|
Sydney Úc
19:50
|
4.380.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
18:10
|
Sơn La
22:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
17:30
|
Sydney Úc
21:40
|
2.570.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
6:10
|
Sơn La
10:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
14:20
|
Sydney Úc
18:30
|
14.820.000
đ
1 người lớn |
|
Sydney Úc
11:10
|
Sơn La
15:20
|
Vé máy bay |
|