| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Vinh
15:50
|
Thượng Hải
19:50
|
9.240.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
7:50
|
Vinh
11:50
|
Vé máy bay |
Vinh
17:30
|
Thượng Hải
21:40
|
15.710.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
1:10
|
Vinh
5:20
|
Vé máy bay |
Vinh
4:10
|
Thượng Hải
8:20
|
5.550.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
21:50
|
Vinh
25:50
|
Vé máy bay |
Vinh
18:10
|
Thượng Hải
22:20
|
8.520.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
22:10
|
Vinh
26:20
|
Vé máy bay |
Vinh
21:30
|
Thượng Hải
25:40
|
2.380.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
19:50
|
Vinh
23:50
|
Vé máy bay |
Vinh
9:50
|
Thượng Hải
13:50
|
5.480.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
10:30
|
Vinh
14:40
|
Vé máy bay |
Vinh
13:40
|
Thượng Hải
17:50
|
8.160.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
9:10
|
Vinh
13:20
|
Vé máy bay |
Vinh
11:30
|
Thượng Hải
15:40
|
15.650.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
23:30
|
Vinh
27:40
|
Vé máy bay |
Vinh
14:30
|
Thượng Hải
18:40
|
10.430.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
13:10
|
Vinh
17:20
|
Vé máy bay |
Vinh
10:20
|
Thượng Hải
14:30
|
2.370.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
14:20
|
Vinh
18:30
|
Vé máy bay |
Vinh
8:50
|
Thượng Hải
12:50
|
5.920.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
10:30
|
Vinh
14:40
|
Vé máy bay |
Vinh
1:20
|
Thượng Hải
5:30
|
5.540.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
16:50
|
Vinh
20:50
|
Vé máy bay |
Vinh
3:30
|
Thượng Hải
7:40
|
7.410.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
9:10
|
Vinh
13:20
|
Vé máy bay |
Vinh
16:10
|
Thượng Hải
20:20
|
13.460.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
3:30
|
Vinh
7:40
|
Vé máy bay |
Vinh
21:50
|
Thượng Hải
25:50
|
15.130.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
10:40
|
Vinh
14:50
|
Vé máy bay |
Vinh
18:50
|
Thượng Hải
22:50
|
13.150.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
18:10
|
Vinh
22:20
|
Vé máy bay |
Vinh
9:20
|
Thượng Hải
13:30
|
15.570.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
1:50
|
Vinh
5:50
|
Vé máy bay |
Vinh
2:40
|
Thượng Hải
6:50
|
12.780.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
7:40
|
Vinh
11:50
|
Vé máy bay |
Vinh
3:40
|
Thượng Hải
7:50
|
13.410.000
đ
1 người lớn |
|
Thượng Hải
12:40
|
Vinh
16:50
|