| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Yên Bái
10:10
|
Habana
14:20
|
10.820.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
9:50
|
Yên Bái
13:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
14:30
|
Habana
18:40
|
9.460.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
10:10
|
Yên Bái
14:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
21:10
|
Habana
25:20
|
11.870.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
20:50
|
Yên Bái
24:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
10:20
|
Habana
14:30
|
13.120.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
2:10
|
Yên Bái
6:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
4:40
|
Habana
8:50
|
8.320.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
8:40
|
Yên Bái
12:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
20:20
|
Habana
24:30
|
3.560.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
5:50
|
Yên Bái
9:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
9:30
|
Habana
13:40
|
6.140.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
6:30
|
Yên Bái
10:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
12:20
|
Habana
16:30
|
12.640.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
20:20
|
Yên Bái
24:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
14:40
|
Habana
18:50
|
13.790.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
12:30
|
Yên Bái
16:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
17:30
|
Habana
21:40
|
5.470.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
3:50
|
Yên Bái
7:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
14:10
|
Habana
18:20
|
4.950.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
16:40
|
Yên Bái
20:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
23:20
|
Habana
27:30
|
10.330.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
19:50
|
Yên Bái
23:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
11:40
|
Habana
15:50
|
10.420.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
23:20
|
Yên Bái
27:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
12:30
|
Habana
16:40
|
5.260.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
3:20
|
Yên Bái
7:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
7:30
|
Habana
11:40
|
3.720.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
19:40
|
Yên Bái
23:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
5:20
|
Habana
9:30
|
7.510.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
5:20
|
Yên Bái
9:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
20:50
|
Habana
24:50
|
14.190.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
3:50
|
Yên Bái
7:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
14:10
|
Habana
18:20
|
10.220.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
22:20
|
Yên Bái
26:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
9:30
|
Habana
13:40
|
5.540.000
đ
1 người lớn |
|
Habana
22:30
|
Yên Bái
26:40
|