| STT | Thông tin vé mua | Giá |
| 1 | Họ và tên: Nguyễn hữu an Đối tượng: Người lớn Mã số đi tàu: VeTau - 724 Chuyến ĐiHành trình: HÐ2 - Đà Nẵng - Huế - 19/02/2026 07:20 chỗ 32 Ngồi mềm | 310.000 |
| 2 | Họ và tên: Lương thị hương lài Đối tượng: Người lớn Mã số đi tàu: VeTau - 096 Chuyến ĐiHành trình: HÐ2 - Đà Nẵng - Huế - 19/02/2026 07:20 chỗ 25 Ngồi mềm | 310.000 |
| 3 | Họ và tên: Lương văn lập Đối tượng: Người lớn Mã số đi tàu: VeTau - 027 Chuyến ĐiHành trình: HÐ2 - Đà Nẵng - Huế - 19/02/2026 07:20 chỗ 24 Ngồi mềm | 310.000 |
| 4 | Họ và tên: Lê thị hồng linh Đối tượng: Người lớn Mã số đi tàu: VeTau - 661 Chuyến ĐiHành trình: HÐ2 - Đà Nẵng - Huế - 19/02/2026 07:20 chỗ 17 Ngồi mềm | 310.000 |
| 5 | Họ và tên: Lương thị tú vân Đối tượng: Người lớn Mã số đi tàu: VeTau - 205 Chuyến ĐiHành trình: HÐ2 - Đà Nẵng - Huế - 19/02/2026 07:20 chỗ 31 Ngồi mềm | 310.000 |
| 6 | Họ và tên: Nguyễn hữu gia thịnh Đối tượng: Người lớn Mã số đi tàu: VeTau - 058 Chuyến ĐiHành trình: HÐ2 - Đà Nẵng - Huế - 19/02/2026 07:20 chỗ 26 Ngồi mềm | 310.000 |
| 7 | Họ và tên: Nguyễn lương nhã uyên Đối tượng: Trẻ em Mã số đi tàu: VeTau - 809 Chuyến ĐiHành trình: HÐ2 - Đà Nẵng - Huế - 19/02/2026 07:20 chỗ 23 Ngồi mềm | 232.000 |
| 8 | Họ và tên: Trần lương quỳnh trang Đối tượng: Người lớn Mã số đi tàu: VeTau - 594 Chuyến ĐiHành trình: HÐ2 - Đà Nẵng - Huế - 19/02/2026 07:20 chỗ 18 Ngồi mềm | 310.000 |
| 9 | Họ và tên: Trần lương như ngọc Đối tượng: Trẻ em Mã số đi tàu: VeTau - 483 Chuyến ĐiHành trình: HÐ2 - Đà Nẵng - Huế - 19/02/2026 07:20 chỗ 16 Ngồi mềm | 232.000 |