| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
11:10
|
Tuy Hòa
12:20
|
3180.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
13:30
|
Tuy Hòa
14:40
|
2230.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
21:20
|
Tuy Hòa
22:30
|
3120.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
15:20
|
Tuy Hòa
16:30
|
1210.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
3:20
|
Tuy Hòa
4:30
|
3610.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
12:30
|
Tuy Hòa
13:40
|
3970.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
11:10
|
Tuy Hòa
12:20
|
3330.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
17:40
|
Tuy Hòa
18:50
|
2030.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
7:10
|
Tuy Hòa
8:20
|
1510.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
3:40
|
Tuy Hòa
4:50
|
2440.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
21:30
|
Tuy Hòa
22:40
|
3880.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
10:20
|
Tuy Hòa
11:30
|
240.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
20:50
|
Tuy Hòa
21:50
|
1070.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
7:30
|
Tuy Hòa
8:40
|
3680.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
22:10
|
Tuy Hòa
23:20
|
3530.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
6:20
|
Tuy Hòa
7:30
|
3280.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
13:40
|
Tuy Hòa
14:50
|
1250.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
21:50
|
Tuy Hòa
22:50
|
3390.000
đ
1 người lớn |
Vé máy bay |
Đà Nẵng
21:40
|
Tuy Hòa
22:50
|
720.000
đ
1 người lớn |