| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Hưng Yên
5:20
|
Madrid
9:30
|
4.480.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
18:30
|
Hưng Yên
22:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
3:20
|
Madrid
7:30
|
4.860.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
3:50
|
Hưng Yên
7:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
11:10
|
Madrid
15:20
|
9.940.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
16:50
|
Hưng Yên
20:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
5:10
|
Madrid
9:20
|
3.570.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
6:30
|
Hưng Yên
10:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
13:40
|
Madrid
17:50
|
7.440.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
20:40
|
Hưng Yên
24:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
3:50
|
Madrid
7:50
|
8.790.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
7:50
|
Hưng Yên
11:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
12:30
|
Madrid
16:40
|
7.830.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
6:10
|
Hưng Yên
10:20
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
10:20
|
Madrid
14:30
|
14.260.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
8:10
|
Hưng Yên
12:20
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
23:30
|
Madrid
27:40
|
8.440.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
4:50
|
Hưng Yên
8:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
1:30
|
Madrid
5:40
|
5.170.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
6:30
|
Hưng Yên
10:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
19:50
|
Madrid
23:50
|
2.120.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
5:30
|
Hưng Yên
9:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
13:20
|
Madrid
17:30
|
11.160.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
20:10
|
Hưng Yên
24:20
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
10:40
|
Madrid
14:50
|
2.870.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
1:20
|
Hưng Yên
5:30
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
11:30
|
Madrid
15:40
|
12.280.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
6:20
|
Hưng Yên
10:30
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
3:30
|
Madrid
7:40
|
11.260.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
3:40
|
Hưng Yên
7:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
9:30
|
Madrid
13:40
|
5.130.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
10:40
|
Hưng Yên
14:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
1:40
|
Madrid
5:50
|
9.870.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
21:30
|
Hưng Yên
25:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
11:20
|
Madrid
15:30
|
6.350.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
16:50
|
Hưng Yên
20:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
3:40
|
Madrid
7:50
|
13.770.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
14:50
|
Hưng Yên
18:50
|