| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Yên Bái
23:50
|
Madrid
27:50
|
10.670.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
13:30
|
Yên Bái
17:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
12:10
|
Madrid
16:20
|
14.820.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
22:50
|
Yên Bái
26:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
19:50
|
Madrid
23:50
|
5.810.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
6:30
|
Yên Bái
10:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
23:10
|
Madrid
27:20
|
4.840.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
9:10
|
Yên Bái
13:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
6:40
|
Madrid
10:50
|
15.920.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
10:40
|
Yên Bái
14:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
10:40
|
Madrid
14:50
|
9.660.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
13:20
|
Yên Bái
17:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
9:30
|
Madrid
13:40
|
5.480.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
17:30
|
Yên Bái
21:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
20:40
|
Madrid
24:50
|
9.310.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
14:40
|
Yên Bái
18:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
6:40
|
Madrid
10:50
|
6.410.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
2:10
|
Yên Bái
6:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
17:40
|
Madrid
21:50
|
3.330.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
9:40
|
Yên Bái
13:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
22:50
|
Madrid
26:50
|
2.760.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
14:30
|
Yên Bái
18:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
8:50
|
Madrid
12:50
|
12.450.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
10:40
|
Yên Bái
14:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
2:10
|
Madrid
6:20
|
4.220.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
9:30
|
Yên Bái
13:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
2:40
|
Madrid
6:50
|
3.310.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
19:50
|
Yên Bái
23:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
16:50
|
Madrid
20:50
|
11.360.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
2:40
|
Yên Bái
6:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
2:30
|
Madrid
6:40
|
6.690.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
3:20
|
Yên Bái
7:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
5:40
|
Madrid
9:50
|
3.490.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
16:20
|
Yên Bái
20:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
8:20
|
Madrid
12:30
|
6.420.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
5:20
|
Yên Bái
9:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
5:50
|
Madrid
9:50
|
2.710.000
đ
1 người lớn |
|
Madrid
19:40
|
Yên Bái
23:50
|