| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Sơn La
7:40
|
Thụy Sĩ
11:50
|
5.190.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
22:50
|
Sơn La
26:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
21:50
|
Thụy Sĩ
25:50
|
15.910.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
17:50
|
Sơn La
21:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
4:40
|
Thụy Sĩ
8:50
|
8.260.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
2:40
|
Sơn La
6:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
5:10
|
Thụy Sĩ
9:20
|
7.790.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
8:40
|
Sơn La
12:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
3:50
|
Thụy Sĩ
7:50
|
4.280.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
3:10
|
Sơn La
7:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
23:10
|
Thụy Sĩ
27:20
|
10.180.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
12:40
|
Sơn La
16:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
3:20
|
Thụy Sĩ
7:30
|
3.730.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
20:30
|
Sơn La
24:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
23:50
|
Thụy Sĩ
27:50
|
5.830.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
20:10
|
Sơn La
24:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
17:20
|
Thụy Sĩ
21:30
|
9.540.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
16:10
|
Sơn La
20:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
18:50
|
Thụy Sĩ
22:50
|
7.630.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
4:40
|
Sơn La
8:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
9:40
|
Thụy Sĩ
13:50
|
4.760.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
16:20
|
Sơn La
20:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
14:30
|
Thụy Sĩ
18:40
|
8.830.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
13:20
|
Sơn La
17:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
18:40
|
Thụy Sĩ
22:50
|
9.240.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
17:30
|
Sơn La
21:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
13:50
|
Thụy Sĩ
17:50
|
13.810.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
10:20
|
Sơn La
14:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
4:20
|
Thụy Sĩ
8:30
|
3.710.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
7:20
|
Sơn La
11:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
17:50
|
Thụy Sĩ
21:50
|
9.140.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
19:10
|
Sơn La
23:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
13:30
|
Thụy Sĩ
17:40
|
6.930.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
19:10
|
Sơn La
23:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
16:50
|
Thụy Sĩ
20:50
|
11.740.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
20:10
|
Sơn La
24:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
6:10
|
Thụy Sĩ
10:20
|
5.450.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
15:10
|
Sơn La
19:20
|