| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Sơn La
22:10
|
Thụy Sĩ
26:20
|
7.690.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
19:20
|
Sơn La
23:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
8:10
|
Thụy Sĩ
12:20
|
5.480.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
22:10
|
Sơn La
26:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
10:30
|
Thụy Sĩ
14:40
|
11.580.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
10:30
|
Sơn La
14:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
16:10
|
Thụy Sĩ
20:20
|
5.310.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
20:20
|
Sơn La
24:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
1:40
|
Thụy Sĩ
5:50
|
11.940.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
21:30
|
Sơn La
25:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
1:40
|
Thụy Sĩ
5:50
|
4.870.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
5:40
|
Sơn La
9:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
14:20
|
Thụy Sĩ
18:30
|
11.580.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
5:50
|
Sơn La
9:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
7:10
|
Thụy Sĩ
11:20
|
13.410.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
1:20
|
Sơn La
5:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
15:10
|
Thụy Sĩ
19:20
|
2.190.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
12:50
|
Sơn La
16:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
7:50
|
Thụy Sĩ
11:50
|
13.920.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
13:10
|
Sơn La
17:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
21:40
|
Thụy Sĩ
25:50
|
5.790.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
4:20
|
Sơn La
8:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
8:10
|
Thụy Sĩ
12:20
|
10.410.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
22:20
|
Sơn La
26:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
22:20
|
Thụy Sĩ
26:30
|
11.890.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
13:50
|
Sơn La
17:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
12:40
|
Thụy Sĩ
16:50
|
4.720.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
7:30
|
Sơn La
11:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
2:40
|
Thụy Sĩ
6:50
|
13.180.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
2:20
|
Sơn La
6:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
2:50
|
Thụy Sĩ
6:50
|
9.170.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
21:40
|
Sơn La
25:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
7:30
|
Thụy Sĩ
11:40
|
10.290.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
10:20
|
Sơn La
14:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
2:30
|
Thụy Sĩ
6:40
|
4.390.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
15:20
|
Sơn La
19:30
|
Vé máy bay |
|