| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Yên Bái
17:20
|
Thụy Sĩ
21:30
|
15.580.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
5:40
|
Yên Bái
9:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
5:10
|
Thụy Sĩ
9:20
|
4.750.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
7:40
|
Yên Bái
11:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
16:20
|
Thụy Sĩ
20:30
|
3.670.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
15:10
|
Yên Bái
19:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
8:10
|
Thụy Sĩ
12:20
|
6.220.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
20:10
|
Yên Bái
24:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
4:10
|
Thụy Sĩ
8:20
|
7.930.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
2:20
|
Yên Bái
6:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
6:30
|
Thụy Sĩ
10:40
|
4.770.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
22:10
|
Yên Bái
26:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
6:20
|
Thụy Sĩ
10:30
|
15.990.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
1:40
|
Yên Bái
5:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
3:10
|
Thụy Sĩ
7:20
|
8.380.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
12:10
|
Yên Bái
16:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
14:30
|
Thụy Sĩ
18:40
|
15.850.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
6:20
|
Yên Bái
10:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
15:30
|
Thụy Sĩ
19:40
|
8.340.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
14:40
|
Yên Bái
18:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
20:40
|
Thụy Sĩ
24:50
|
9.770.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
5:50
|
Yên Bái
9:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
6:30
|
Thụy Sĩ
10:40
|
3.290.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
5:10
|
Yên Bái
9:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
16:10
|
Thụy Sĩ
20:20
|
6.340.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
15:10
|
Yên Bái
19:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
2:30
|
Thụy Sĩ
6:40
|
6.410.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
1:10
|
Yên Bái
5:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
18:30
|
Thụy Sĩ
22:40
|
11.570.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
16:20
|
Yên Bái
20:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
3:30
|
Thụy Sĩ
7:40
|
3.160.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
7:30
|
Yên Bái
11:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
11:50
|
Thụy Sĩ
15:50
|
9.850.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
14:50
|
Yên Bái
18:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
2:10
|
Thụy Sĩ
6:20
|
15.120.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
23:10
|
Yên Bái
27:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
13:40
|
Thụy Sĩ
17:50
|
7.330.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
17:20
|
Yên Bái
21:30
|