| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Yên Bái
1:40
|
Thụy Sĩ
5:50
|
8.460.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
15:10
|
Yên Bái
19:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
11:10
|
Thụy Sĩ
15:20
|
15.860.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
8:10
|
Yên Bái
12:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
21:20
|
Thụy Sĩ
25:30
|
10.240.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
22:50
|
Yên Bái
26:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
5:40
|
Thụy Sĩ
9:50
|
12.210.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
1:20
|
Yên Bái
5:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
18:40
|
Thụy Sĩ
22:50
|
8.440.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
14:50
|
Yên Bái
18:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
18:40
|
Thụy Sĩ
22:50
|
12.420.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
20:20
|
Yên Bái
24:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
6:10
|
Thụy Sĩ
10:20
|
4.690.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
3:30
|
Yên Bái
7:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
21:20
|
Thụy Sĩ
25:30
|
6.930.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
14:10
|
Yên Bái
18:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
8:30
|
Thụy Sĩ
12:40
|
8.710.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
7:30
|
Yên Bái
11:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
2:20
|
Thụy Sĩ
6:30
|
5.220.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
14:20
|
Yên Bái
18:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
14:30
|
Thụy Sĩ
18:40
|
14.550.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
11:40
|
Yên Bái
15:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
17:50
|
Thụy Sĩ
21:50
|
7.160.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
9:10
|
Yên Bái
13:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
20:30
|
Thụy Sĩ
24:40
|
11.980.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
5:40
|
Yên Bái
9:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
12:50
|
Thụy Sĩ
16:50
|
3.650.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
8:50
|
Yên Bái
12:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
17:50
|
Thụy Sĩ
21:50
|
11.330.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
8:40
|
Yên Bái
12:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
8:10
|
Thụy Sĩ
12:20
|
2.940.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
2:50
|
Yên Bái
6:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
14:30
|
Thụy Sĩ
18:40
|
4.470.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
21:20
|
Yên Bái
25:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
20:20
|
Thụy Sĩ
24:30
|
13.460.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
18:30
|
Yên Bái
22:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
15:20
|
Thụy Sĩ
19:30
|
10.960.000
đ
1 người lớn |
|
Thụy Sĩ
6:50
|
Yên Bái
10:50
|