| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Hải Phòng
14:50
|
Paris
18:50
|
15.320.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
9:50
|
Hải Phòng
13:50
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
12:40
|
Paris
16:50
|
7.210.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
20:10
|
Hải Phòng
24:20
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
12:50
|
Paris
16:50
|
3.760.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
1:20
|
Hải Phòng
5:30
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
21:10
|
Paris
25:20
|
15.170.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
5:10
|
Hải Phòng
9:20
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
4:10
|
Paris
8:20
|
10.340.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
12:50
|
Hải Phòng
16:50
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
5:20
|
Paris
9:30
|
2.310.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
5:50
|
Hải Phòng
9:50
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
5:10
|
Paris
9:20
|
5.810.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
12:50
|
Hải Phòng
16:50
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
14:50
|
Paris
18:50
|
15.310.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
1:40
|
Hải Phòng
5:50
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
1:20
|
Paris
5:30
|
9.470.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
9:20
|
Hải Phòng
13:30
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
14:20
|
Paris
18:30
|
5.650.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
3:20
|
Hải Phòng
7:30
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
3:30
|
Paris
7:40
|
8.210.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
11:50
|
Hải Phòng
15:50
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
8:50
|
Paris
12:50
|
14.490.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
12:40
|
Hải Phòng
16:50
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
17:20
|
Paris
21:30
|
7.560.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
15:20
|
Hải Phòng
19:30
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
21:40
|
Paris
25:50
|
13.470.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
2:10
|
Hải Phòng
6:20
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
14:30
|
Paris
18:40
|
15.690.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
22:10
|
Hải Phòng
26:20
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
22:10
|
Paris
26:20
|
12.960.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
11:50
|
Hải Phòng
15:50
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
16:20
|
Paris
20:30
|
12.380.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
3:30
|
Hải Phòng
7:40
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
18:20
|
Paris
22:30
|
4.540.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
5:20
|
Hải Phòng
9:30
|
Vé máy bay |
Hải Phòng
17:20
|
Paris
21:30
|
9.730.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
17:10
|
Hải Phòng
21:20
|