| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Huế
2:40
|
Paris
6:50
|
11.460.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
7:50
|
Huế
11:50
|
Vé máy bay |
Huế
19:40
|
Paris
23:50
|
9.140.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
18:50
|
Huế
22:50
|
Vé máy bay |
Huế
1:40
|
Paris
5:50
|
3.640.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
12:40
|
Huế
16:50
|
Vé máy bay |
Huế
22:10
|
Paris
26:20
|
10.660.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
11:30
|
Huế
15:40
|
Vé máy bay |
Huế
2:10
|
Paris
6:20
|
3.740.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
22:30
|
Huế
26:40
|
Vé máy bay |
Huế
15:10
|
Paris
19:20
|
6.180.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
8:50
|
Huế
12:50
|
Vé máy bay |
Huế
2:10
|
Paris
6:20
|
8.550.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
6:50
|
Huế
10:50
|
Vé máy bay |
Huế
7:40
|
Paris
11:50
|
3.810.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
15:30
|
Huế
19:40
|
Vé máy bay |
Huế
19:40
|
Paris
23:50
|
13.260.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
9:30
|
Huế
13:40
|
Vé máy bay |
Huế
11:40
|
Paris
15:50
|
6.310.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
6:20
|
Huế
10:30
|
Vé máy bay |
Huế
7:40
|
Paris
11:50
|
10.890.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
15:20
|
Huế
19:30
|
Vé máy bay |
Huế
6:30
|
Paris
10:40
|
2.310.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
15:30
|
Huế
19:40
|
Vé máy bay |
Huế
6:20
|
Paris
10:30
|
2.860.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
12:10
|
Huế
16:20
|
Vé máy bay |
Huế
6:20
|
Paris
10:30
|
8.360.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
15:30
|
Huế
19:40
|
Vé máy bay |
Huế
7:10
|
Paris
11:20
|
12.270.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
2:20
|
Huế
6:30
|
Vé máy bay |
Huế
12:30
|
Paris
16:40
|
6.510.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
18:20
|
Huế
22:30
|
Vé máy bay |
Huế
1:20
|
Paris
5:30
|
3.780.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
4:40
|
Huế
8:50
|
Vé máy bay |
Huế
13:20
|
Paris
17:30
|
8.280.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
22:10
|
Huế
26:20
|
Vé máy bay |
Huế
2:50
|
Paris
6:50
|
7.880.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
17:40
|
Huế
21:50
|