| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Yên Bái
10:30
|
Paris
14:40
|
12.490.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
11:10
|
Yên Bái
15:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
23:30
|
Paris
27:40
|
12.290.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
19:30
|
Yên Bái
23:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
4:50
|
Paris
8:50
|
13.440.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
2:50
|
Yên Bái
6:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
22:40
|
Paris
26:50
|
6.480.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
11:30
|
Yên Bái
15:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
21:20
|
Paris
25:30
|
10.870.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
16:30
|
Yên Bái
20:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
6:10
|
Paris
10:20
|
13.290.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
5:20
|
Yên Bái
9:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
4:10
|
Paris
8:20
|
9.530.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
9:40
|
Yên Bái
13:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
2:10
|
Paris
6:20
|
9.850.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
2:10
|
Yên Bái
6:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
7:40
|
Paris
11:50
|
5.940.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
15:40
|
Yên Bái
19:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
19:30
|
Paris
23:40
|
11.760.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
1:50
|
Yên Bái
5:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
5:20
|
Paris
9:30
|
5.470.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
1:40
|
Yên Bái
5:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
3:10
|
Paris
7:20
|
11.630.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
18:10
|
Yên Bái
22:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
11:20
|
Paris
15:30
|
9.890.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
4:20
|
Yên Bái
8:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
14:10
|
Paris
18:20
|
8.310.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
8:10
|
Yên Bái
12:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
16:20
|
Paris
20:30
|
11.440.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
7:10
|
Yên Bái
11:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
11:50
|
Paris
15:50
|
3.760.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
6:20
|
Yên Bái
10:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
13:40
|
Paris
17:50
|
14.580.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
6:20
|
Yên Bái
10:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
7:40
|
Paris
11:50
|
12.310.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
18:30
|
Yên Bái
22:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
3:20
|
Paris
7:30
|
3.550.000
đ
1 người lớn |
|
Paris
8:50
|
Yên Bái
12:50
|