| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Hưng Yên
14:10
|
Canada
18:20
|
15.720.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
12:30
|
Hưng Yên
16:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
19:30
|
Canada
23:40
|
3.760.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
1:10
|
Hưng Yên
5:20
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
23:10
|
Canada
27:20
|
8.730.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
1:30
|
Hưng Yên
5:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
15:40
|
Canada
19:50
|
3.330.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
4:20
|
Hưng Yên
8:30
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
6:20
|
Canada
10:30
|
11.470.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
4:10
|
Hưng Yên
8:20
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
16:20
|
Canada
20:30
|
5.330.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
10:50
|
Hưng Yên
14:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
12:30
|
Canada
16:40
|
2.850.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
10:30
|
Hưng Yên
14:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
5:30
|
Canada
9:40
|
7.570.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
15:30
|
Hưng Yên
19:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
21:10
|
Canada
25:20
|
6.630.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
12:10
|
Hưng Yên
16:20
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
18:30
|
Canada
22:40
|
4.280.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
5:30
|
Hưng Yên
9:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
15:30
|
Canada
19:40
|
4.280.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
14:20
|
Hưng Yên
18:30
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
4:40
|
Canada
8:50
|
9.830.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
23:40
|
Hưng Yên
27:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
1:10
|
Canada
5:20
|
12.350.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
21:10
|
Hưng Yên
25:20
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
8:20
|
Canada
12:30
|
7.250.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
20:30
|
Hưng Yên
24:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
7:40
|
Canada
11:50
|
5.230.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
12:20
|
Hưng Yên
16:30
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
3:40
|
Canada
7:50
|
4.470.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
21:30
|
Hưng Yên
25:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
22:20
|
Canada
26:30
|
2.420.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
4:40
|
Hưng Yên
8:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
12:10
|
Canada
16:20
|
10.190.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
4:10
|
Hưng Yên
8:20
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
18:30
|
Canada
22:40
|
8.190.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
16:20
|
Hưng Yên
20:30
|