| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Yên Bái
23:50
|
Canada
27:50
|
4.670.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
18:30
|
Yên Bái
22:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
20:10
|
Canada
24:20
|
2.240.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
21:40
|
Yên Bái
25:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
12:30
|
Canada
16:40
|
5.530.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
15:10
|
Yên Bái
19:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
23:30
|
Canada
27:40
|
5.820.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
2:30
|
Yên Bái
6:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
22:40
|
Canada
26:50
|
12.650.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
7:30
|
Yên Bái
11:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
10:40
|
Canada
14:50
|
9.850.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
4:40
|
Yên Bái
8:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
16:50
|
Canada
20:50
|
9.960.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
17:30
|
Yên Bái
21:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
5:40
|
Canada
9:50
|
7.470.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
22:30
|
Yên Bái
26:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
15:20
|
Canada
19:30
|
5.260.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
20:30
|
Yên Bái
24:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
11:50
|
Canada
15:50
|
13.920.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
13:10
|
Yên Bái
17:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
12:30
|
Canada
16:40
|
12.130.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
5:30
|
Yên Bái
9:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
19:50
|
Canada
23:50
|
14.590.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
11:10
|
Yên Bái
15:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
19:30
|
Canada
23:40
|
11.430.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
4:30
|
Yên Bái
8:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
3:20
|
Canada
7:30
|
12.280.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
18:10
|
Yên Bái
22:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
8:40
|
Canada
12:50
|
7.690.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
23:10
|
Yên Bái
27:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
22:50
|
Canada
26:50
|
5.850.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
10:20
|
Yên Bái
14:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
19:10
|
Canada
23:20
|
11.120.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
3:50
|
Yên Bái
7:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
10:30
|
Canada
14:40
|
8.330.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
12:30
|
Yên Bái
16:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
7:50
|
Canada
11:50
|
5.390.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
8:50
|
Yên Bái
12:50
|