| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Quy Nhơn
10:50
|
Canada
14:50
|
13.820.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
14:40
|
Quy Nhơn
18:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
12:20
|
Canada
16:30
|
4.380.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
6:40
|
Quy Nhơn
10:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
8:50
|
Canada
12:50
|
9.120.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
5:30
|
Quy Nhơn
9:40
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
13:40
|
Canada
17:50
|
5.130.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
13:20
|
Quy Nhơn
17:30
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
11:10
|
Canada
15:20
|
9.670.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
4:30
|
Quy Nhơn
8:40
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
11:40
|
Canada
15:50
|
9.310.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
7:40
|
Quy Nhơn
11:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
6:10
|
Canada
10:20
|
8.430.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
20:20
|
Quy Nhơn
24:30
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
14:30
|
Canada
18:40
|
14.810.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
4:30
|
Quy Nhơn
8:40
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
7:10
|
Canada
11:20
|
4.930.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
18:10
|
Quy Nhơn
22:20
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
13:40
|
Canada
17:50
|
2.590.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
14:50
|
Quy Nhơn
18:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
17:20
|
Canada
21:30
|
10.120.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
21:50
|
Quy Nhơn
25:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
11:40
|
Canada
15:50
|
10.590.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
3:10
|
Quy Nhơn
7:20
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
4:20
|
Canada
8:30
|
5.410.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
9:10
|
Quy Nhơn
13:20
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
2:10
|
Canada
6:20
|
4.170.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
2:20
|
Quy Nhơn
6:30
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
9:50
|
Canada
13:50
|
8.570.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
10:20
|
Quy Nhơn
14:30
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
5:50
|
Canada
9:50
|
11.290.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
19:30
|
Quy Nhơn
23:40
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
3:40
|
Canada
7:50
|
9.210.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
15:50
|
Quy Nhơn
19:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
17:10
|
Canada
21:20
|
3.520.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
7:50
|
Quy Nhơn
11:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
3:20
|
Canada
7:30
|
2.870.000
đ
1 người lớn |
|
Canada
8:50
|
Quy Nhơn
12:50
|