| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Sơn La
23:50
|
Bhutan
27:50
|
7.930.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
14:50
|
Sơn La
18:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
15:10
|
Bhutan
19:20
|
7.170.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
11:50
|
Sơn La
15:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
9:30
|
Bhutan
13:40
|
13.760.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
13:40
|
Sơn La
17:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
7:30
|
Bhutan
11:40
|
7.850.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
6:20
|
Sơn La
10:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
3:40
|
Bhutan
7:50
|
8.530.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
10:10
|
Sơn La
14:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
12:30
|
Bhutan
16:40
|
15.390.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
20:10
|
Sơn La
24:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
6:50
|
Bhutan
10:50
|
3.950.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
19:10
|
Sơn La
23:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
10:30
|
Bhutan
14:40
|
10.970.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
22:30
|
Sơn La
26:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
14:50
|
Bhutan
18:50
|
6.830.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
12:40
|
Sơn La
16:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
1:40
|
Bhutan
5:50
|
2.150.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
5:20
|
Sơn La
9:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
3:30
|
Bhutan
7:40
|
11.630.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
18:30
|
Sơn La
22:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
5:10
|
Bhutan
9:20
|
10.990.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
1:40
|
Sơn La
5:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
21:10
|
Bhutan
25:20
|
7.250.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
4:10
|
Sơn La
8:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
20:10
|
Bhutan
24:20
|
10.430.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
22:10
|
Sơn La
26:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
10:40
|
Bhutan
14:50
|
2.750.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
10:20
|
Sơn La
14:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
11:50
|
Bhutan
15:50
|
11.490.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
10:50
|
Sơn La
14:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
11:20
|
Bhutan
15:30
|
3.150.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
4:30
|
Sơn La
8:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
5:10
|
Bhutan
9:20
|
11.510.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
19:50
|
Sơn La
23:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
13:50
|
Bhutan
17:50
|
5.130.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
15:50
|
Sơn La
19:50
|