| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Yên Bái
7:10
|
Bhutan
11:20
|
15.350.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
18:10
|
Yên Bái
22:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
18:40
|
Bhutan
22:50
|
2.490.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
21:10
|
Yên Bái
25:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
1:30
|
Bhutan
5:40
|
6.530.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
7:50
|
Yên Bái
11:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
17:10
|
Bhutan
21:20
|
14.710.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
20:20
|
Yên Bái
24:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
23:20
|
Bhutan
27:30
|
9.510.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
15:10
|
Yên Bái
19:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
10:10
|
Bhutan
14:20
|
4.410.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
6:20
|
Yên Bái
10:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
18:40
|
Bhutan
22:50
|
9.910.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
13:50
|
Yên Bái
17:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
15:50
|
Bhutan
19:50
|
8.670.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
19:50
|
Yên Bái
23:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
2:30
|
Bhutan
6:40
|
4.220.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
9:50
|
Yên Bái
13:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
12:10
|
Bhutan
16:20
|
14.640.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
7:40
|
Yên Bái
11:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
2:10
|
Bhutan
6:20
|
3.170.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
2:50
|
Yên Bái
6:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
23:20
|
Bhutan
27:30
|
15.710.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
22:20
|
Yên Bái
26:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
10:30
|
Bhutan
14:40
|
6.590.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
6:10
|
Yên Bái
10:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
9:50
|
Bhutan
13:50
|
2.730.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
15:50
|
Yên Bái
19:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
19:50
|
Bhutan
23:50
|
7.510.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
5:50
|
Yên Bái
9:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
12:50
|
Bhutan
16:50
|
11.670.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
3:40
|
Yên Bái
7:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
16:10
|
Bhutan
20:20
|
11.630.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
17:10
|
Yên Bái
21:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
17:10
|
Bhutan
21:20
|
8.970.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
7:20
|
Yên Bái
11:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
7:40
|
Bhutan
11:50
|
2.490.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
21:20
|
Yên Bái
25:30
|