| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Tam Kỳ
22:30
|
Bhutan
26:40
|
9.360.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
12:10
|
Tam Kỳ
16:20
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
6:40
|
Bhutan
10:50
|
9.330.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
21:30
|
Tam Kỳ
25:40
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
6:30
|
Bhutan
10:40
|
8.280.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
14:20
|
Tam Kỳ
18:30
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
4:20
|
Bhutan
8:30
|
6.930.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
5:20
|
Tam Kỳ
9:30
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
18:50
|
Bhutan
22:50
|
9.440.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
13:30
|
Tam Kỳ
17:40
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
6:50
|
Bhutan
10:50
|
14.580.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
12:50
|
Tam Kỳ
16:50
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
1:30
|
Bhutan
5:40
|
6.810.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
13:20
|
Tam Kỳ
17:30
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
20:40
|
Bhutan
24:50
|
3.280.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
10:30
|
Tam Kỳ
14:40
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
7:50
|
Bhutan
11:50
|
14.750.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
8:20
|
Tam Kỳ
12:30
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
8:20
|
Bhutan
12:30
|
5.270.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
5:20
|
Tam Kỳ
9:30
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
16:40
|
Bhutan
20:50
|
9.720.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
19:50
|
Tam Kỳ
23:50
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
9:50
|
Bhutan
13:50
|
4.240.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
16:40
|
Tam Kỳ
20:50
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
15:40
|
Bhutan
19:50
|
6.290.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
16:50
|
Tam Kỳ
20:50
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
21:10
|
Bhutan
25:20
|
8.640.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
18:20
|
Tam Kỳ
22:30
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
10:40
|
Bhutan
14:50
|
12.660.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
14:30
|
Tam Kỳ
18:40
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
12:40
|
Bhutan
16:50
|
4.840.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
20:30
|
Tam Kỳ
24:40
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
11:50
|
Bhutan
15:50
|
5.460.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
5:40
|
Tam Kỳ
9:50
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
10:10
|
Bhutan
14:20
|
2.890.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
8:50
|
Tam Kỳ
12:50
|
Vé máy bay |
Tam Kỳ
3:40
|
Bhutan
7:50
|
14.720.000
đ
1 người lớn |
|
Bhutan
11:40
|
Tam Kỳ
15:50
|