| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Bắc Ninh
7:50
|
Yangon
11:50
|
3.990.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
5:10
|
Bắc Ninh
9:20
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
13:50
|
Yangon
17:50
|
12.620.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
23:30
|
Bắc Ninh
27:40
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
15:20
|
Yangon
19:30
|
10.960.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
13:40
|
Bắc Ninh
17:50
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
7:50
|
Yangon
11:50
|
6.670.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
1:20
|
Bắc Ninh
5:30
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
1:20
|
Yangon
5:30
|
13.960.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
22:30
|
Bắc Ninh
26:40
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
20:20
|
Yangon
24:30
|
12.120.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
5:50
|
Bắc Ninh
9:50
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
11:30
|
Yangon
15:40
|
12.190.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
10:30
|
Bắc Ninh
14:40
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
7:50
|
Yangon
11:50
|
13.980.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
3:50
|
Bắc Ninh
7:50
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
12:40
|
Yangon
16:50
|
13.170.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
8:20
|
Bắc Ninh
12:30
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
12:10
|
Yangon
16:20
|
10.720.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
11:30
|
Bắc Ninh
15:40
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
21:20
|
Yangon
25:30
|
11.870.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
6:10
|
Bắc Ninh
10:20
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
3:50
|
Yangon
7:50
|
2.910.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
23:50
|
Bắc Ninh
27:50
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
18:40
|
Yangon
22:50
|
10.510.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
20:10
|
Bắc Ninh
24:20
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
20:40
|
Yangon
24:50
|
5.120.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
19:40
|
Bắc Ninh
23:50
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
4:20
|
Yangon
8:30
|
15.960.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
2:50
|
Bắc Ninh
6:50
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
23:50
|
Yangon
27:50
|
11.990.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
13:30
|
Bắc Ninh
17:40
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
7:10
|
Yangon
11:20
|
4.390.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
7:50
|
Bắc Ninh
11:50
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
22:10
|
Yangon
26:20
|
13.290.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
13:10
|
Bắc Ninh
17:20
|
Vé máy bay |
Bắc Ninh
21:10
|
Yangon
25:20
|
15.520.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
22:20
|
Bắc Ninh
26:30
|