| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Hưng Yên
15:30
|
Yangon
19:40
|
10.570.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
17:30
|
Hưng Yên
21:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
23:10
|
Yangon
27:20
|
6.470.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
14:20
|
Hưng Yên
18:30
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
11:20
|
Yangon
15:30
|
8.420.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
6:30
|
Hưng Yên
10:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
3:40
|
Yangon
7:50
|
2.240.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
21:10
|
Hưng Yên
25:20
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
7:50
|
Yangon
11:50
|
8.150.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
22:40
|
Hưng Yên
26:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
23:10
|
Yangon
27:20
|
14.760.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
4:20
|
Hưng Yên
8:30
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
12:40
|
Yangon
16:50
|
8.690.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
23:40
|
Hưng Yên
27:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
16:40
|
Yangon
20:50
|
5.160.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
10:50
|
Hưng Yên
14:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
5:30
|
Yangon
9:40
|
14.740.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
15:20
|
Hưng Yên
19:30
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
15:10
|
Yangon
19:20
|
2.230.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
8:20
|
Hưng Yên
12:30
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
1:40
|
Yangon
5:50
|
8.960.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
5:10
|
Hưng Yên
9:20
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
21:20
|
Yangon
25:30
|
6.560.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
8:20
|
Hưng Yên
12:30
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
19:20
|
Yangon
23:30
|
10.280.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
20:30
|
Hưng Yên
24:40
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
1:30
|
Yangon
5:40
|
11.480.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
22:10
|
Hưng Yên
26:20
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
15:40
|
Yangon
19:50
|
13.380.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
21:40
|
Hưng Yên
25:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
4:50
|
Yangon
8:50
|
4.730.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
12:40
|
Hưng Yên
16:50
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
17:20
|
Yangon
21:30
|
5.610.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
18:10
|
Hưng Yên
22:20
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
8:40
|
Yangon
12:50
|
8.270.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
15:10
|
Hưng Yên
19:20
|
Vé máy bay |
Hưng Yên
7:50
|
Yangon
11:50
|
9.280.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
4:50
|
Hưng Yên
8:50
|