| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Quy Nhơn
14:20
|
Yangon
18:30
|
6.440.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
21:40
|
Quy Nhơn
25:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
16:50
|
Yangon
20:50
|
10.560.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
2:20
|
Quy Nhơn
6:30
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
21:20
|
Yangon
25:30
|
8.720.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
16:40
|
Quy Nhơn
20:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
6:30
|
Yangon
10:40
|
2.890.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
1:40
|
Quy Nhơn
5:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
9:10
|
Yangon
13:20
|
15.710.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
14:40
|
Quy Nhơn
18:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
12:30
|
Yangon
16:40
|
5.150.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
11:40
|
Quy Nhơn
15:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
17:10
|
Yangon
21:20
|
3.880.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
18:50
|
Quy Nhơn
22:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
8:50
|
Yangon
12:50
|
14.390.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
16:50
|
Quy Nhơn
20:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
19:40
|
Yangon
23:50
|
2.840.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
19:30
|
Quy Nhơn
23:40
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
6:40
|
Yangon
10:50
|
15.720.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
16:10
|
Quy Nhơn
20:20
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
20:20
|
Yangon
24:30
|
13.790.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
15:40
|
Quy Nhơn
19:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
13:40
|
Yangon
17:50
|
10.530.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
10:40
|
Quy Nhơn
14:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
5:40
|
Yangon
9:50
|
14.560.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
10:20
|
Quy Nhơn
14:30
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
4:20
|
Yangon
8:30
|
9.490.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
17:20
|
Quy Nhơn
21:30
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
22:10
|
Yangon
26:20
|
8.970.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
5:20
|
Quy Nhơn
9:30
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
20:40
|
Yangon
24:50
|
12.220.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
12:20
|
Quy Nhơn
16:30
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
7:10
|
Yangon
11:20
|
14.850.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
8:40
|
Quy Nhơn
12:50
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
15:20
|
Yangon
19:30
|
2.690.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
9:30
|
Quy Nhơn
13:40
|
Vé máy bay |
Quy Nhơn
11:50
|
Yangon
15:50
|
12.220.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
23:30
|
Quy Nhơn
27:40
|