| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Yên Bái
17:40
|
Yangon
21:50
|
14.160.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
1:50
|
Yên Bái
5:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
23:40
|
Yangon
27:50
|
6.550.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
15:30
|
Yên Bái
19:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
8:10
|
Yangon
12:20
|
11.790.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
7:40
|
Yên Bái
11:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
3:40
|
Yangon
7:50
|
11.240.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
6:30
|
Yên Bái
10:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
22:30
|
Yangon
26:40
|
4.550.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
3:10
|
Yên Bái
7:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
21:20
|
Yangon
25:30
|
15.490.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
10:40
|
Yên Bái
14:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
13:20
|
Yangon
17:30
|
2.560.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
15:20
|
Yên Bái
19:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
9:50
|
Yangon
13:50
|
14.720.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
11:50
|
Yên Bái
15:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
22:50
|
Yangon
26:50
|
9.420.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
14:50
|
Yên Bái
18:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
23:50
|
Yangon
27:50
|
7.930.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
2:20
|
Yên Bái
6:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
10:20
|
Yangon
14:30
|
6.190.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
14:40
|
Yên Bái
18:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
12:40
|
Yangon
16:50
|
2.610.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
21:40
|
Yên Bái
25:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
21:20
|
Yangon
25:30
|
7.180.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
7:50
|
Yên Bái
11:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
3:20
|
Yangon
7:30
|
12.440.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
1:10
|
Yên Bái
5:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
8:30
|
Yangon
12:40
|
13.390.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
14:30
|
Yên Bái
18:40
|
Vé máy bay |
Yên Bái
5:30
|
Yangon
9:40
|
3.350.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
19:20
|
Yên Bái
23:30
|
Vé máy bay |
Yên Bái
1:40
|
Yangon
5:50
|
7.890.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
9:40
|
Yên Bái
13:50
|
Vé máy bay |
Yên Bái
17:30
|
Yangon
21:40
|
7.240.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
12:10
|
Yên Bái
16:20
|
Vé máy bay |
Yên Bái
22:50
|
Yangon
26:50
|
15.940.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
12:30
|
Yên Bái
16:40
|