| Hàng không | Giờ cất cánh | Giờ hạ cánh | Giá |
Vé máy bay |
Sơn La
10:20
|
Yangon
14:30
|
7.330.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
7:10
|
Sơn La
11:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
11:20
|
Yangon
15:30
|
3.950.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
12:50
|
Sơn La
16:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
6:20
|
Yangon
10:30
|
5.520.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
13:50
|
Sơn La
17:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
6:10
|
Yangon
10:20
|
14.160.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
21:10
|
Sơn La
25:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
6:30
|
Yangon
10:40
|
6.670.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
11:40
|
Sơn La
15:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
18:40
|
Yangon
22:50
|
4.230.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
2:10
|
Sơn La
6:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
10:20
|
Yangon
14:30
|
14.590.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
18:40
|
Sơn La
22:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
20:30
|
Yangon
24:40
|
4.440.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
6:30
|
Sơn La
10:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
18:50
|
Yangon
22:50
|
4.530.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
20:40
|
Sơn La
24:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
14:50
|
Yangon
18:50
|
5.890.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
9:20
|
Sơn La
13:30
|
Vé máy bay |
Sơn La
17:10
|
Yangon
21:20
|
14.690.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
13:40
|
Sơn La
17:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
2:50
|
Yangon
6:50
|
4.420.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
16:10
|
Sơn La
20:20
|
Vé máy bay |
Sơn La
12:20
|
Yangon
16:30
|
8.720.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
6:40
|
Sơn La
10:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
4:10
|
Yangon
8:20
|
9.140.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
19:30
|
Sơn La
23:40
|
Vé máy bay |
Sơn La
22:30
|
Yangon
26:40
|
12.890.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
13:40
|
Sơn La
17:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
12:50
|
Yangon
16:50
|
8.750.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
12:40
|
Sơn La
16:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
18:10
|
Yangon
22:20
|
12.940.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
12:40
|
Sơn La
16:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
12:10
|
Yangon
16:20
|
10.890.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
3:50
|
Sơn La
7:50
|
Vé máy bay |
Sơn La
12:40
|
Yangon
16:50
|
12.530.000
đ
1 người lớn |
|
Yangon
8:30
|
Sơn La
12:40
|